tăng tốc
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho chuyển động nhanh hơn, gia tăng vận tốc: "tăng tốc" chỉ hành động làm cho một vật, phương tiện hoặc quá trình di chuyển với tốc độ cao hơn so với trước đó.
- Đẩy nhanh tiến độ, nhịp độ: "tăng tốc" cũng được dùng trong ngữ cảnh trừu tượng, như làm việc, học tập, để chỉ việc thúc đẩy hành động diễn ra nhanh hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chiếc xe bắt đầu tăng tốc khi ra đường cao tốc. (Chiếc xe bắt đầu gia tăng vận tốc khi ra đường cao tốc.)
- Chúng ta cần tăng tốc hoàn thành dự án này trước thời hạn. (Chúng ta cần đẩy nhanh tiến độ hoàn thành dự án này trước thời hạn.)
- Nhà máy đã tăng tốc sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường. (Nhà máy đã gia tăng nhịp độ sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tăng tốc đột ngột": hành động tăng tốc một cách nhanh chóng, bất ngờ, thường gây nguy hiểm.
- Tài xế tăng tốc đột ngột khiến hành khách giật mình. (Tài xế tăng tốc một cách bất ngờ khiến hành khách giật mình.)
- "tăng tốc vượt mặt": tăng tốc để vượt lên trước một phương tiện khác.
- Anh ta tăng tốc vượt mặt chiếc xe tải phía trước. (Anh ta gia tăng vận tốc để vượt lên trước chiếc xe tải phía trước.)
- "tăng tốc độ": dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, chỉ việc làm cho tốc độ tăng lên.
- Hệ thống máy tính đã được tăng tốc độ xử lý. (Hệ thống máy tính đã được gia tăng tốc độ xử lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Gia tốc (danh từ): đại lượng vật lý chỉ sự thay đổi vận tốc theo thời gian; thường dùng trong khoa học.
- Gia tốc trọng trường là 9,8 m/s². (Đại lượng vật lý chỉ sự thay đổi vận tốc do trọng lực.)
- Tăng cường (động từ): làm cho mạnh hơn, nhiều hơn, không chỉ về tốc độ.
- Công ty tăng cường nhân lực cho dự án mới. (Công ty làm cho nhân lực mạnh hơn cho dự án mới.)
- Giảm tốc (động từ): làm cho chậm lại, trái nghĩa với tăng tốc.
- Xe phải giảm tốc khi vào cua. (Xe phải làm cho chậm lại khi vào cua.)
Từ đồng nghĩa
- Tăng vận tốc: làm cho vận tốc cao hơn.
- Đẩy nhanh: thúc đẩy tiến độ, nhịp độ nhanh hơn.
- Tăng nhịp độ: tăng cường tốc độ hoạt động.
Thành ngữ liên quan
- Tăng tốc như tên bắn: tăng tốc rất nhanh, mạnh mẽ.
- Chiếc xe đua tăng tốc như tên bắn trên đường đua. (Chiếc xe đua gia tăng vận tốc rất nhanh và mạnh mẽ trên đường đua.)
- Tăng tốc thần tốc: tăng tốc với tốc độ cực kỳ nhanh.
- Đội cứu hộ đã tăng tốc thần tốc để kịp ứng cứu. (Đội cứu hộ đã gia tăng vận tốc cực kỳ nhanh để kịp ứng cứu.)